$nbsp;

X

Palmax L: Mỡ chịu tải cho ổ hở trong dây chuyền cán thép

Kyodo Yushi Palmax L là mỡ được phát triển cho ổ chịu tải cao trong máy cán, đặc biệt các vị trí ổ hở có áp suất tiếp xúc lớn. Công thức chứa chất làm đặc lithium phức hợp đặc biệt, molybdenum hữu cơ và molybdenum disulfide nhằm hỗ trợ khả năng chịu cực áp, bám dính và làm việc trong môi trường có nước.

Ứng dụng Palmax L cho ổ cổ trục cán thép chịu tải cao
Minh họa vị trí ổ cổ trục cán thép cần mỡ chịu tải và bám dính tốt.

Palmax L được phát triển cho ứng dụng nào?

Theo Kyodo Yushi, Palmax L được phát triển cho ổ chịu tải cao trong máy cán như pair-cross mill và cluster mill; ứng dụng tiêu biểu là ổ chặn của máy cán pair-cross. Đây là nhóm vị trí có tải lớn, rung động, nguy cơ nước xâm nhập và yêu cầu mỡ bám tốt trên bề mặt.

Bốn đặc tính kỹ thuật nổi bật

1. Khả năng chịu cực áp

Phụ gia molybdenum hữu cơ và molybdenum disulfide hỗ trợ bảo vệ bề mặt khi màng dầu chịu áp suất cao. Tuy nhiên, tải thực tế và cấu tạo ổ vẫn phải được đối chiếu trước khi lựa chọn.

2. Độ bám dính cao

Mỡ bám tốt giúp hạn chế văng khỏi ổ và giảm nguy cơ thiếu bôi trơn. Đây là yếu tố quan trọng tại các cụm ổ hở hoặc vị trí có chuyển động mạnh.

3. Khả năng làm việc khi có nước

Trong dây chuyền cán thép, nước làm mát và hơi ẩm có thể tiếp xúc với điểm bôi trơn. Kyodo Yushi công bố Palmax L có độ ổn định cắt khi chứa nước, giúp hạn chế mềm và rò mỡ.

4. Chống gỉ

Khả năng chống gỉ hỗ trợ bảo vệ bề mặt ổ trong môi trường có nước công nghiệp. Việc làm kín, thoát nước và kiểm tra định kỳ vẫn cần được duy trì.

Sơ đồ vị trí ứng dụng mỡ Kyodo Yushi trong nhà máy thép
Sơ đồ tổng quan các vị trí bôi trơn trong dây chuyền sản xuất thép.

Palmax L khác gì mỡ đa dụng?

Mỡ đa dụng thường được thiết kế cho điều kiện trung bình. Ổ máy cán có thể đồng thời chịu tải cao, nước, rung và nguy cơ văng mỡ. Vì vậy, cần đánh giá khả năng cực áp, bám dính, ổn định cơ học và chống gỉ thay vì chỉ chọn theo cấp NLGI.

Dữ liệu cần cung cấp khi tư vấn

  • Loại máy cán và mã ổ.
  • Tải, tốc độ và nhiệt độ tại ổ.
  • Ổ hở hay ổ kín, phương pháp cấp mỡ.
  • Lượng nước tiếp xúc và tình trạng làm kín.
  • Mức tiêu hao mỡ và chu kỳ hiện tại.
  • Dấu hiệu rò, mềm mỡ, gỉ hoặc mài mòn.
Hình mỡ Palmax L chính thức của Kyodo Yushi
Hình sản phẩm Palmax L trên website chính thức Kyodo Yushi.

Lưu ý khi chuyển đổi và bảo quản

Không trộn Palmax L với mỡ cũ khi chưa kiểm tra tương thích. Xem quy trình chuyển đổi mỡ an toàn. Thùng mỡ phải được bảo quản kín và dùng dụng cụ riêng; tham khảo hướng dẫn bảo quản mỡ trong kho.

Nguồn chính thức

Nội dung được đối chiếu từ trang Palmax L của Kyodo Yushi. Dữ liệu công bố là cơ sở tham khảo và cần được xác nhận cho điều kiện thực tế.

Cần tư vấn Palmax L cho nhà máy thép?

LAS là đại lý được Kyodo Yushi Asia ủy quyền tại Việt Nam từ năm 2016.

Gọi tư vấn: 0972 285 062