$nbsp;

X

Ổ bi nóng sau khi tra mỡ: 9 nguyên nhân và cách xử lý

Ổ bi nóng sau khi tra mỡ không đồng nghĩa mỡ mới kém chất lượng. Nhiệt có thể tăng do lượng nạp, cấp độ đặc, tốc độ, khe hở, phớt hoặc tình trạng ổ. Chẩn đoán theo trình tự giúp tránh thay mỡ liên tục nhưng không giải quyết đúng nguyên nhân.

Kiểm tra nhiệt độ ổ bi tốc độ cao sau khi tra mỡ
Ổ bi tốc độ cao rất nhạy với lượng mỡ, mô-men cản và khả năng thoát nhiệt.

Nhiệt độ tăng bao nhiêu là bất thường?

Không nên kết luận chỉ từ một con số. Hãy so sánh với nhiệt độ nền trước khi tra mỡ, ổ tương tự trên cùng máy và xu hướng trong 2–8 giờ vận hành. Nếu nhiệt tiếp tục tăng, kèm rung hoặc tiếng ồn, cần giảm tải và kiểm tra ngay theo quy định của nhà máy.

1. Bơm quá nhiều mỡ

Mỡ chiếm quá nhiều không gian khiến con lăn hoặc bi phải khuấy mỡ liên tục, làm tăng mô-men và nhiệt. Đây là nguyên nhân phổ biến sau bảo dưỡng. Cần đối chiếu lượng nạp theo kích thước ổ, tốc độ và không gian tự do trong vỏ.

2. Cấp NLGI hoặc độ nhớt dầu gốc quá cao

Mỡ quá đặc hoặc dầu gốc quá nhớt làm tăng lực cản, đặc biệt ở động cơ và ổ tốc độ cao. Ngược lại, quá loãng có thể không tạo màng bôi trơn đủ tải. Không nên chọn chỉ theo nhiệt độ vận hành.

3. Tốc độ ổ vượt phạm vi phù hợp của mỡ

Thông số tốc độ, kích thước ổ và hệ số tốc độ cần được đánh giá cùng nhau. Mỡ cho tải nặng tốc độ thấp không mặc nhiên phù hợp với mô-tơ quay nhanh.

Ổ bi động cơ công nghiệp cần mỡ có mô-men cản phù hợp
Mỡ ổ bi động cơ cần cân bằng khả năng tạo màng, độ ổn định và mô-men cản.

4. Mỡ mới không tương thích với mỡ cũ

Khác biệt về chất làm đặc, dầu gốc hoặc phụ gia có thể làm hỗn hợp mềm, cứng hoặc tách dầu. Nếu không xác định được mỡ cũ, nên lấy mẫu và lập phương án làm sạch hoặc bơm đẩy có kiểm soát.

5. Phớt ma sát lớn hoặc lắp sai

Phớt quá chặt, lệch hoặc hư hỏng tạo nhiệt gần ổ và dễ bị nhầm là sự cố mỡ. Quan sát vị trí phát nhiệt và kiểm tra dấu ma sát trên phớt.

6. Sai lệch trục và tải lắp ráp

Đồng tâm kém, chân mềm, dây đai quá căng hoặc khớp nối sai lệch làm tải ổ tăng. Nếu nhiệt không giảm sau thời gian chạy rà mỡ, cần kiểm tra cơ khí trước khi đổi sản phẩm.

7. Khe hở trong ổ không phù hợp

Lắp ép, giãn nở nhiệt hoặc chọn sai cấp khe hở có thể làm giảm khe hở làm việc. Triệu chứng thường đi kèm nhiệt tăng nhanh và rung thay đổi theo tải.

8. Ổ đã mòn hoặc bề mặt bị hư hỏng

Rỗ, xước, nhiễm bẩn và gỉ tạo ma sát mà mỡ mới không thể khắc phục. Kiểm tra phổ rung, tiếng ồn và mẫu mỡ giúp phân biệt vấn đề bôi trơn với hư hỏng cơ khí.

9. Chu kỳ tra mỡ không phù hợp

Tra quá sớm gây dư mỡ; tra quá muộn khiến bề mặt thiếu dầu. Chu kỳ phải dựa trên tốc độ, kích thước ổ, nhiệt độ, môi trường và lượng thất thoát thực tế.

Dữ liệu lựa chọn mỡ cho ổ bi động cơ công nghiệp
Dữ liệu kỹ thuật sản phẩm cần được đối chiếu với điều kiện vận hành của từng ổ.

Quy trình xử lý tại hiện trường

  1. Ghi nhiệt độ nền, tốc độ, tải và thời điểm vừa tra mỡ.
  2. Xác nhận đúng mã mỡ và lượng đã bơm.
  3. Kiểm tra đường thoát mỡ, phớt và tình trạng rò.
  4. Đo rung, nghe tiếng ổ và kiểm tra căn chỉnh.
  5. Nếu an toàn, theo dõi xu hướng trong thời gian chạy rà quy định.
  6. Lấy mẫu khi nghi ngờ không tương thích hoặc nhiễm bẩn.

Xem thêm cách xác định chu kỳ tra mỡ, quy trình chuyển đổi mỡgiải pháp cho ổ bi động cơ độ ồn thấp.

Cần xác định nguyên nhân ổ bi nóng?

LAS là đại lý được Kyodo Yushi Asia ủy quyền tại Việt Nam từ năm 2016. Hãy cung cấp tốc độ, tải, nhiệt độ, loại ổ và mỡ đang dùng để được hỗ trợ đối chiếu.

Gọi tư vấn: 0972 285 062