Nhà máy thép có tải nặng, nhiệt cao, nước làm mát, bụi và chu kỳ vận hành liên tục. Vì vậy, một loại mỡ đa dụng không thể tối ưu cho mọi vị trí.

Kyodo Yushi phát triển nhiều dòng mỡ chuyên dụng cho thiết bị thép, từ hệ thống bôi trơn tập trung, ổ cổ trục cán, máy đúc liên tục đến ổ bi động cơ. LAS tư vấn lựa chọn theo tải, tốc độ, nhiệt độ, lượng nước xâm nhập và phương thức cấp mỡ. LAS là đại lý được Kyodo Yushi Asia ủy quyền tại Việt Nam từ năm 2016.
Vì sao ngành thép cần mỡ chuyên dụng?
Ở dây chuyền cán và đúc liên tục, mỡ phải duy trì màng bôi trơn khi đồng thời chịu tải lớn, rung động, nhiệt và nước. Nếu mỡ mềm hóa hoặc bị rửa trôi, lượng mỡ thất thoát tăng, nguy cơ gỉ sét và mài mòn cũng tăng. Nếu mỡ quá cứng hoặc khả năng bơm kém, hệ thống tập trung có thể cấp không đủ tới điểm xa.
1. Ổ cổ trục cán: ưu tiên màng dầu và độ ổn định
Ổ cổ trục cán làm việc dưới tải cao, tốc độ thay đổi và thường tiếp xúc với nước công nghiệp. Dòng PALMAX RBG và PALMAX L được thiết kế cho nhóm ứng dụng này. PALMAX RBG phù hợp ổ kín tốc độ cao; PALMAX L phù hợp ổ hở tải cao. Việc chọn đúng phải dựa trên kiểu ổ, tốc độ và nhiệt độ thực tế.

2. Khu vực có nước: ưu tiên kháng rửa trôi và chống gỉ
Với thiết bị cán nóng, cán nguội hoặc vị trí thường xuyên có nước làm mát, có thể cân nhắc POWERLITE WR. Theo Kyodo Yushi, sản phẩm tập trung vào khả năng kháng nước, chịu tải và bảo vệ chống gỉ. Tuy nhiên, mức độ phù hợp cần được xác nhận bằng điều kiện cấp mỡ và yêu cầu OEM.
3. Máy đúc liên tục: nhiệt, nước và tải thấp tốc độ
Điểm bôi trơn ở máy đúc liên tục có thể chịu nhiệt, nước và tải cao ở tốc độ thấp. EMALUBE ATC là một lựa chọn cần xem xét khi ưu tiên khả năng chống ăn mòn và độ tin cậy trong hệ thống bôi trơn tập trung.

Bảng chọn nhanh theo vị trí
| Vị trí | Điều kiện chính | Dòng tham khảo |
|---|---|---|
| Ổ cổ trục cán | Tải cao, tốc độ, nước | PALMAX RBG / PALMAX L |
| Khu vực cán có nước | Rửa trôi, gỉ, tải | POWERLITE WR |
| Máy đúc liên tục | Nhiệt, nước, tải cao | EMALUBE ATC |
Thông tin cần cung cấp khi yêu cầu tư vấn
- Tên thiết bị, kiểu ổ hoặc điểm trượt.
- Tốc độ, tải, nhiệt độ làm việc và nhiệt độ môi trường.
- Mức độ tiếp xúc nước, hóa chất, bụi hoặc hơi nóng.
- Phương thức cấp mỡ: thủ công hay hệ thống tập trung.
- Loại mỡ đang dùng, chu kỳ bổ sung và hiện tượng hư hỏng.
LAS hỗ trợ đối chiếu điều kiện vận hành và đề xuất sản phẩm phù hợp.
Nguồn kỹ thuật tham khảo: Kyodo Yushi – Mill Grease. Thông số là dữ liệu điển hình; cần kiểm tra SDS, hướng dẫn OEM và điều kiện thực tế trước khi sử dụng.
